Nghĩa tiếng Việt của

dancer

Phiên âm Mỹ /ˈdænsɚ/ BrE /ˈdænsə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dancer" phát âm Mỹ /ˈdænsɚ/ Anh /ˈdænsə/ — audio file: dancer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật