Nghĩa tiếng Việt của
dancers
Phiên âm Mỹ /ˈdænsɚz/ BrE /ˈdænsəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dancers" phát âm Mỹ /ˈdænsɚz/ Anh /ˈdænsəz/ — audio file: dancers.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “dancers” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “dancer” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
người nhảy múa, diễn viên múa, vũ nữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- professional dancers; street dancers; dancer → dancers
Dễ nhầm
- dancers is the plural of dancer, people who dance professionally or as an activity; use dancer for one person
Mẫu câu giá trị
- “The dancers practised the routine before the show.” (Các vũ công tập bài diễn trước buổi biểu diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật