Nghĩa tiếng Việt của

dam

Phiên âm Mỹ /dæm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dam" phát âm Mỹ /dæm/ — audio file: dam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) vật mẹ
the devil and his dam
ma quỷ
danh từ
đập (ngăn nước)
nước ngăn lại, bể nước
ngoại động từ
xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập
(nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại
to dam up one's emotion — kiềm chế nỗi xúc động
Chuyên ngành kỹ thuật
đập
đập giữ nước
đập lòng sông
đập nước
đập tràn
đê
đê chắn sóng
đê quai
kè
làm ẩm
ụ chắn
xây đập
Lĩnh vực: xây dựng
con đập
đập (con đạp)
Lĩnh vực: điện
đập chắn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật