Nghĩa tiếng Việt của
dam
Phiên âm Mỹ /dæm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dam" phát âm Mỹ /dæm/ — audio file: dam.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) vật mẹ
the devil and his dam
ma quỷ
danh từ
đập (ngăn nước)
nước ngăn lại, bể nước
ngoại động từ
xây đập (ở nơi nào); ngăn (nước) bằng đập
(nghĩa bóng) ((thường) + up) ghìm lại, kiềm chế lại
to dam up one's emotion — kiềm chế nỗi xúc động
Chuyên ngành kỹ thuật
đập
đập giữ nước
đập lòng sông
đập nước
đập tràn
đê
đê chắn sóng
đê quai
kè
làm ẩm
ụ chắn
xây đập
Lĩnh vực: xây dựng
con đập
đập (con đạp)
Lĩnh vực: điện
đập chắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- build a dam; dam a river; dam → barrier across water
Dễ nhầm
- a dam is a barrier built across a river to control or store water; as a verb, dam means block a flow
Mẫu câu giá trị
- “The dam supplies water to nearby farms.” (Con đập cung cấp nước cho các trang trại gần đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật