Nghĩa tiếng Việt của
damaged
Phiên âm Mỹ /ˈdæmədʒd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "damaged" phát âm Mỹ /ˈdæmədʒd/ — audio file: damaged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-bị hư hao
bị thiệt hại
bị tổn thất
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
hư hại
thiệt hại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- damaged goods; damaged reputation; damage → damaged
Dễ nhầm
- damaged means harmed physically or in value; broken usually means no longer working or in one piece
Mẫu câu giá trị
- “The storm damaged several roofs.” (Cơn bão làm hư hại một số mái nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật