Nghĩa tiếng Việt của
dammit
Phiên âm Mỹ /dˈæmɪt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dammit" phát âm Mỹ /dˈæmɪt/ — audio file: dammit.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
- interj
(thông tục) mẹ kiếp!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Oh, dammit!; dammit, I forgot; damn it (two words)
Dễ nhầm
- dammit is an informal spelling of “damn it,” an expression of anger or frustration; avoid it in formal writing
Mẫu câu giá trị
- “Dammit, I left my keys at home.” (Chết tiệt, tôi để quên chìa khóa ở nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật