Nghĩa tiếng Việt của
dame
Phiên âm Mỹ /deɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dame" phát âm Mỹ /deɪm/ — audio file: dame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
phu nhân (bá tước, nam tước...)
viên quản lý nhà ký túc trường I-tơn (Anh)
(cổ) bà; người đàn bà đứng tuổi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Dame title; Dame Judi Dench; dame → female honour title
Dễ nhầm
- in the UK, Dame is a title awarded to a woman for achievement; it is capitalized before a name and is not the same as dame meaning a woman in older usage
Mẫu câu giá trị
- “She was appointed a Dame for her work in science.” (Bà được phong tước Dame nhờ những đóng góp trong khoa học.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật