Nghĩa tiếng Việt của
damp
Phiên âm Mỹ /dæmp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "damp" phát âm Mỹ /dæmp/ — audio file: damp.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ẩm ướt; không khí ẩm thấp
khi mỏ
(nghĩa bóng) sự nản chí, sự ngã lòng, sự nản lòng, sự chán nản
to cast a damp over somebody — làm cho ai nản lòng, giội một gáo nước lạnh vào ai
to strike a damp into a gathering — làm cho buổi họp mặt mất vui
(từ lóng) rượu, đồ uống có chất rượu; sự uống rượu
tính từ
ẩm, ẩm thấp, ẩm ướt
ngoại động từ
làm ẩm, thấm ướt
rấm (lửa)
to damp down a fire — rấm lửa
làm nghẹt (tiếng); (âm nhạc) làm cho bớt ngân, làm cho bớt rung (dây đàn)
làm nản chí, làm nản lòng, làm chán nản, làm chán nản; làm mất vui, làm cụt hứng
to damp someone's ardour — làm giảm nhuệ khí của ai
to damp someone's hopes — làm cụt hy vọng của ai
(kỹ thuật) hãm lại, cản lại; làm giảm chấn động, làm giảm xóc, chống rung
nội động từ
to damp off thối rụng; chết vì bị úng nước (cây cối...)
tắt đèn
Chuyên ngành kinh tế
ẩm thấp
ẩm ướt
độ ẩm
làm ẩm
làm ướt
sự ẩm ướt
Chuyên ngành kỹ thuật
ẩm
ẩm ướt
độ ẩm
khí mỏ
làm ẩm
làm ẩm chống nóng
làm giảm
làm nhụt
làm ướt
sự ẩm ướt
sự cản dịu
sự chống rung
sự hãm
sự làm nhụt
sự tắt
sự tắt dần
Lĩnh vực: y học
không khí ẩm thấp
Lĩnh vực: vật lý
làm giảm rung
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
làm tắt dần
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự giảm xóc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- damp clothes; damp weather; damp → slightly wet
Dễ nhầm
- damp means slightly wet, often unpleasantly; it is less wet than soaked
Mẫu câu giá trị
- “The towels were still damp after hanging outside.” (Những chiếc khăn vẫn còn ẩm sau khi phơi ngoài trời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật