Nghĩa tiếng Việt của

cut up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “cutup”.

1. cắt hoặc chia thứ gì thành nhiều miếng nhỏ

Cấu trúc: cut something up · cut something up into pieces

Cut up the vegetables before adding them to the pan.

Cắt rau thành miếng trước khi cho vào chảo.

He cut the old map up into sections for the project.

Anh cắt tấm bản đồ cũ thành nhiều phần cho dự án.

2. (thân mật, nhất là Anh-Mỹ) rất buồn hoặc tổn thương vì một việc xảy ra

Cấu trúc: be cut up about/over something · feel cut up

She was deeply cut up about leaving her colleagues.

Cô rất buồn vì phải rời xa đồng nghiệp.

He felt cut up over the rejection.

Anh thấy tổn thương vì bị từ chối.

Lưu ý: Cut up something là cắt thành nhiều phần; be cut up about something là cách nói thân mật về nỗi buồn/tổn thương. Không nhầm với cut off (ngắt hoặc cô lập).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

cut-up

noun

  1. someone who plays practical jokes on others (Synonyms: prankster, trickster, tricker, hoaxer, practical joker)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.