Nghĩa tiếng Việt của
corrected
Phiên âm Mỹ /kˈɚɛktəd/ BrE /kˈəɛktəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "corrected" phát âm Mỹ /kˈɚɛktəd/ Anh /kˈəɛktəd/ — audio file: corrected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- đã sửa (chữa), đã hiệu đính
Chuyên ngành kỹ thuật
đã sửa (chữa)
Lĩnh vực: toán & tin
đã hiệu đính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- corrected version; corrected proof; correct → corrected
Dễ nhầm
- corrected means errors have been fixed; revised may indicate broader changes, not just corrections
Mẫu câu giá trị
- “The editor sent us a corrected copy.” (Biên tập viên gửi cho chúng tôi một bản đã sửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật