Nghĩa tiếng Việt của

corn

Phiên âm Mỹ /kɔɹn/ BrE /kɔːn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "corn" phát âm Mỹ /kɔɹn/ Anh /kɔːn/ — audio file: corn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chai (chân)
one's pet corn
chỗ đau
to tread on someone's corns
(xem) tread
danh từ
hạt ngũ cốc
cây ngũ cốc
(Mỹ) ngô, bắp ((cũng) Indian corn)
(Mỹ), (thông tục) rượu ngô
to acknowledge the corn
công nhận lời của ai là đúng
nhận lỗi
to carry corn
(từ lóng) lợi dụng sự may mắn một cách khôn ngoan; lợi dụng sự thành công một cách khôn ngoan
to feel somebody on soft corn
(Mỹ), (từ lóng) khen ai, tán tụng ai, cho ai đi tàu bay
to measure another's corn by one's own bushel
(xem) bushel
ngoại động từ
muối bằng muối hột, muối (thịt...)
corn ed beef — thịt bò muối
(Mỹ) viên thành hạt nhỏ
(Mỹ) nuôi bằng ngô
Chuyên ngành kinh tế
cây ngũ cốc
hạt ngũ cốc
Chuyên ngành kỹ thuật
hạt
ngô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật