Nghĩa tiếng Việt của

corn exchange

Cụm từnoun phrase (countable; historical)Biên soạn riêng

1. sàn/tòa nhà giao dịch ngũ cốc

Cấu trúc: a historic corn exchange · trade at the corn exchange · the former corn exchange

The town's corn exchange now serves as a concert hall.

Sàn giao dịch ngũ cốc của thị trấn nay được dùng làm phòng hòa nhạc.

Farmers brought samples to the corn exchange to negotiate prices.

Nông dân mang mẫu ngũ cốc đến sàn giao dịch để thương lượng giá.

Lưu ý: Corn exchange là tòa nhà hoặc thị trường nơi thương nhân mua bán ngũ cốc; ở Anh, nhiều corn exchange lịch sử về sau được chuyển thành nhà hát hoặc không gian sự kiện. Corn ở đây thường chỉ ngũ cốc nói chung, không riêng bắp/ngô.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an exchange where grains are bought and sold

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.