Nghĩa tiếng Việt của

popcorn

Phiên âm Mỹ /ˈpɑpˌkɔɹn/ BrE /ˈpɑpˌkɔːn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "popcorn" phát âm Mỹ /ˈpɑpˌkɔɹn/ Anh /ˈpɑpˌkɔːn/ — audio file: popcorn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) ngô rang n
Chuyên ngành kinh tế
bỏng ngô
ngô nở

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật