Nghĩa tiếng Việt của
popcorn
Phiên âm Mỹ /ˈpɑpˌkɔɹn/ BrE /ˈpɑpˌkɔːn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "popcorn" phát âm Mỹ /ˈpɑpˌkɔɹn/ Anh /ˈpɑpˌkɔːn/ — audio file: popcorn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) ngô rang n
Chuyên ngành kinh tế
bỏng ngô
ngô nở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make popcorn; popcorn kernel; popcorn ceiling
Dễ nhầm
- popcorn is a type of corn that expands when heated; it is usually uncountable
Mẫu câu giá trị
- “We made popcorn for the film.” (Chúng tôi làm bỏng ngô để xem phim.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật