Nghĩa tiếng Việt của

indian corn

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (đặc biệt Bắc Mỹ) một loại ngô có hạt nhiều màu như vàng, nâu hoặc đỏ, thường được dùng để trang trí hoặc làm một số món ăn

Cấu trúc: Indian corn · a bunch of Indian corn · display Indian corn in autumn

The market displayed Indian corn beside pumpkins in October.

Khu chợ bày ngô nhiều màu cạnh bí ngô vào tháng Mười.

She used Indian corn to decorate the autumn table.

Cô dùng ngô nhiều màu để trang trí bàn tiệc mùa thu.

Lưu ý: Indian corn là tên gọi văn hóa Bắc Mỹ, thường chỉ flint corn nhiều màu; “Indian” ở đây là thành tố của tên gọi truyền thống. Trong mô tả nông nghiệp trung tính, dùng flint corn hoặc maize nếu phù hợp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. tall annual cereal grass bearing kernels on large ears: widely cultivated in America in many varieties; the principal cereal in Mexico and Central and South America since pre-Columbian times (Synonyms: corn, maize, Zea mays)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.