Nghĩa tiếng Việt của
corner
Phiên âm Mỹ /ˈkɔɹnɚ/ BrE /ˈkɔːnə/
Transcript: từ "corner" phát âm Mỹ /ˈkɔɹnɚ/ Anh /ˈkɔːnə/ — audio file: corner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1188) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
góc (tường, nhà, phố...)
the corner of the street — góc phố
to put a child in the corner — bắt phạt đứa trẻ đứng vào góc tường
nơi kín đáo, xó xỉnh; chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm
done in a corner — làm giấu giếm, làm lén lút
nơi, phương
fron all the corners of the world — từ khắp mọi nơi trên thế giới; từ bốn phương
(thương nghiệp) sự đầu cơ, sự lũng đoạn thị trường
to make a big corner in wheat — làm một chuyến đầu cơ lúa mì lớn
(thể dục,thể thao) quả phạt gốc
to cut off a corner
đi tắt
to drive somebody into a corner
(xem) drive
four corners
ngã té
to have a corner in somebody's heart
được ai yêu mến
to have a warm (soft) corner in one's heart for somebody
dành cho ai một cảm tình đặc biệt; có cảm tình với ai, yêu mến ai
a hot (warm) corner
(quân sự), (thông tục) chỗ nguy hiểm, chỗ chiến sự xảy ra ác liệt
to look (see, watch) somebody out of the corner of one's eye
liếc ai, nhìn trộm ai
a tight corner
nơi nguy hiểm
hoàn cảnh khó khăn
to turn the corner
rẽ, ngoặt
(nghĩa bóng) vượt qua nơi nguy hiểm, vượt qua giai đoạn khó khăn
ngoại động từ
đặt thành góc, làm thành góc
để vào góc
dồn vào chân tường, dồn vào thế bí
mua vét (để đầu cơ, lũng đoạn thị trường)
to corner the market — mua vét hết hàng ở thị trường
nội động từ
vét hàng (để đầu cơ)
Chuyên ngành kinh tế
lũng đoạn (thị trường)
mua vét (hàng)
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ ngoặt
điểm góc
đỉnh
đường viền
gờ
góc
góc đỉnh
lượn góc
vát góc
Lĩnh vực: xây dựng
bay đơn nguyên góc
góc phố
góc tường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in the corner (of a room) — góc bên trong; at/on the corner (of a street) — góc đường: hai giới từ theo kiểu góc.
- around the corner = sắp đến (nghĩa thời gian): "recovery is just around the corner"; "cut corners" (làm qua loa — chê).
- corner (v) = dồn vào thế cùng: "the rival cornered the market" (chiếm trọn thị trường).
Dễ nhầm
- in the corner (bên trong không gian) vs at the corner (điểm giao ngoài trời) — chọn theo ngữ cảnh.
- "turn the corner" (vượt qua giai đoạn khó — idiom tin tức).
Mẫu câu giá trị
- "Cheap imports forced small makers into a corner." (hàng nhập rẻ dồn nhà sản xuất nhỏ vào thế cùng).
- "With vaccines scaled up, the end is around the corner." (khi vắc-xin mở rộng, ngày kết thúc đã gần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật