Nghĩa tiếng Việt của
cope
Phiên âm Mỹ /koʊp/ BrE /kəʊp/
Transcript: từ "cope" phát âm Mỹ /koʊp/ Anh /kəʊp/ — audio file: cope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1901) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(tôn giáo) áo lễ
(nghĩa bóng) bầu, vòm; áo khoác, màn
the cope of night — trong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối
nắp khuôn đúc
(như) coping
(kỹ thuật) cái chao, cái chụp
ngoại động từ
khoác áo lễ (cho giáo sĩ)
xây vòm
xây mái (một bức tường)
nội động từ
(+ over) lồi ra (như phần trên cùng của tường)
(+ with) đối phó, đương đầu
to cope with difficulties — đương đầu với những khó khăn
Chuyên ngành kỹ thuật
bán khuôn trên
bạt
cái chụp
cắt
làm hòm khuôn trên
nửa khuông trên
mái đua
mái hắc
phủ lên
vòm
xây vòm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái trao
nửa khuôn trên
Lĩnh vực: xây dựng
Khóa rãnh hình V
xếp gạch lên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cope WITH something = xoay xở được với (giới từ with bắt buộc — LDOCE chuẩn).
- cope WITH pressure/demand (collocation Task 2 sức chịu tải: "clinics struggle to cope with demand").
- coping (adj — "coping mechanism" (cách tự bảo về tâm lý)).
Dễ nhầm
- cope WITH (chịu được — có khó khăn) vs handle (xử — đã có note) vs manage (quản xoay xở — chủ động hơn).
- "deal WITH" ≈ "cope WITH" — deal thường dùng hơn, cope nhấn sức chịu.
Mẫu câu giá trị
- "Small depots cope with festival surges by lending berths." (bến nhỏ xoay xở mùa lễ bằng cách cho mượn vị trí.)
- "Helplines coped with double the calls after the freeze." (tổng đài chịu gấp đôi gọi sau đợt đóng băng giá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật