Nghĩa tiếng Việt của

cope

Phiên âm Mỹ /koʊp/ BrE /kəʊp/

Transcript: từ "cope" phát âm Mỹ /koʊp/ Anh /kəʊp/ — audio file: cope.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1901) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(tôn giáo) áo lễ
(nghĩa bóng) bầu, vòm; áo khoác, màn
the cope of night — trong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối
nắp khuôn đúc
(như) coping
(kỹ thuật) cái chao, cái chụp
ngoại động từ
khoác áo lễ (cho giáo sĩ)
xây vòm
xây mái (một bức tường)
nội động từ
(+ over) lồi ra (như phần trên cùng của tường)
(+ with) đối phó, đương đầu
to cope with difficulties — đương đầu với những khó khăn
Chuyên ngành kỹ thuật
bán khuôn trên
bạt
cái chụp
cắt
làm hòm khuôn trên
nửa khuông trên
mái đua
mái hắc
phủ lên
vòm
xây vòm
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cái trao
nửa khuôn trên
Lĩnh vực: xây dựng
Khóa rãnh hình V
xếp gạch lên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật