Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cop?
“cop” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bull, copper, pig; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cop" khác "bull": cả hai gần nghĩa nhau ("suốt chỉ, con chỉ"), nhưng "bull" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cop" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cop" khác "bull": cả hai gần nghĩa nhau ("suốt chỉ, con chỉ"), nhưng "bull" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cop" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bull | /bʊl/ | gần nhất về nghĩa |
| copper | /ˈkɑpɚ/ | học thuật/trung tính |
| pig | /pɪɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hook | /hʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| snitch | /snɪtʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| copy | /ˈkɑpi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cope | /koʊp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cop” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bull” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a fair cop
sự bị tóm gọn - A cop directed traffic around the parade.
Một cảnh sát điều tiết giao thông quanh đoàn diễu hành. - We need to consider the cop in this context.
Chúng ta cần xem xét cop trong bối cảnh này.