Nghĩa tiếng Việt của

cop out

Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. cái cớ lẩn tránh, đường thoát hèn; hành vi bỏ cuộc hèn nhát

Cấu trúc: a cop-out · take the easy cop-out

Saying you're too busy is a cop-out.

Nói là bận quá là cái cớ lẩn tránh đấy.

Changing the ending was an easy cop-out.

Đổi cái kết là đường thoát hèn nhất.

Lưu ý: Thân mật, phê phán; khi là động từ nói 'cop out of something'; danh từ thường có gạch nối 'cop-out'.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
việc thoát khỏi một trách nhiệm không muốn làm

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

copout

noun

  1. a failure to face some difficulty squarely

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.