Nghĩa tiếng Việt của

constitutional

Phiên âm Mỹ /ˌkɑnstəˈtuʃənəl/

Transcript: từ "constitutional" phát âm Mỹ /ˌkɑnstəˈtuʃənəl/ — audio file: constitutional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 1) IELTS Core ~B2
tính từ
(thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp
constitutional reform — sự sửa đổi hiến pháp
lập hiến
constitutional government — chính thể lập hiến
(thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất
constitutional weakness — sự yếu đuối về thể chất
danh từ
sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người)
to go for an hour's constitutional — đi dạo trong một tiếng đồng hồ

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Any change to voting age requires a constitutional amendment in many countries. — Mọi thay đổi về độ tuổi bầu cử đều cần sửa đổi hiến pháp ở nhiều nước. (Task 2)
The court ruled that the new law was constitutional and could remain. — Tòa án phán quyết rằng luật mới là hợp hiến và có thể được giữ lại. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật