Nghĩa tiếng Việt của
constitutional
Phiên âm Mỹ /ˌkɑnstəˈtuʃənəl/
Transcript: từ "constitutional" phát âm Mỹ /ˌkɑnstəˈtuʃənəl/ — audio file: constitutional.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(thuộc) hiến pháp, theo hiến pháp, đúng với hiến pháp
constitutional reform — sự sửa đổi hiến pháp
lập hiến
constitutional government — chính thể lập hiến
(thuộc) thể tạng, (thuộc) thể chất
constitutional weakness — sự yếu đuối về thể chất
danh từ
sự đi dạo, sự đi tản bộ (cho khoẻ người)
to go for an hour's constitutional — đi dạo trong một tiếng đồng hồ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Any change to voting age requires a constitutional amendment in many countries. — Mọi thay đổi về độ tuổi bầu cử đều cần sửa đổi hiến pháp ở nhiều nước. (Task 2)
The court ruled that the new law was constitutional and could remain. — Tòa án phán quyết rằng luật mới là hợp hiến và có thể được giữ lại. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tính từ của "constitution" (hiến pháp): thuộc hiến pháp — "constitutional rights" (quyền hiến định), "a constitutional monarchy" (quân chủ lập hiến), "constitutional reform".
- "unconstitutional" = trái hiến pháp — "The court ruled the law unconstitutional." (tòa phán luật đó trái hiến pháp).
- Nghĩa hiếm khác: liên quan thể trạng ("a constitutional weakness") — gần như chỉ gặp trong sách cũ.
Dễ nhầm
- "constitution" có HAI nghĩa sống song song: hiến pháp và thể trạng ("a strong constitution" — thể chất khỏe mạnh). "Constitutional" mặc định là nghĩa hiến pháp.
- Trọng âm: constiTUtional — đừng đọc dồn thành "consti-TU-tional" sai nhịp.
- "constitute" (động từ: tạo thành) khác họ nhưng nghĩa riêng: "Women constitute 60 percent of the workforce."
Mẫu câu giá trị
- "Freedom of speech is a constitutional right in many countries." (tự do ngôn luận là quyền hiến định ở nhiều nước).
- "The proposed amendment requires a constitutional majority." (đề xuất sửa đổi cần đa số theo hiến pháp).
- "Judges review whether new laws are constitutional." (thẩm phán rà soát luật mới có hợp hiến không).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật