Nghĩa tiếng Việt của
conceived
Phiên âm Mỹ /kənˈsivd/
Transcript: từ "conceived" phát âm Mỹ /kənˈsivd/ — audio file: conceived.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “conceived” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “conceive” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
động từ
nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng
to conceive a plan — nghĩ ra một kế hoạch
I can't conceive how he did it — tôi không hiểu nó đã làm cái đó thế nào
(thường), dạng bị động diễn đạt, bày tỏ
conceived in plain terms — được bày tỏ bằng những lời lẽ rõ ràng
thai nghén trong óc; hình thành trong óc
to conceive an affection foe somebody — có lòng thương yêu ai
thụ thai, có mang
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thụ thai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- conceived an idea; conceived a child; conceived of something
Dễ nhầm
- conceived is the past form of conceive, meaning form an idea or become pregnant; conceive of means imagine
Mẫu câu giá trị
- “The plan was conceived during a team meeting.” (Kế hoạch được hình thành trong một cuộc họp nhóm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật