Nghĩa tiếng Việt của

conceived

Phiên âm Mỹ /kənˈsivd/

Transcript: từ "conceived" phát âm Mỹ /kənˈsivd/ — audio file: conceived.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “conceive” Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “conceived” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “conceive” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

động từ
nghĩ, hiểu, quan điểm được, nhận thức; tưởng tượng
to conceive a plan — nghĩ ra một kế hoạch
I can't conceive how he did it — tôi không hiểu nó đã làm cái đó thế nào
(thường), dạng bị động diễn đạt, bày tỏ
conceived in plain terms — được bày tỏ bằng những lời lẽ rõ ràng
thai nghén trong óc; hình thành trong óc
to conceive an affection foe somebody — có lòng thương yêu ai
thụ thai, có mang
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thụ thai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật