Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm comprise (IPA + audio Mỹ/Anh)
“comprise” đọc là /kəmˈpɹaɪz/ (Mỹ), /kəmˈpraɪz/ (Anh). nguyên âm đôi /aɪ/: mở miệng rộng rồi trượt lên “i” — đừng đọc thành “ai” cụt âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /kəmˈpɹaɪz/ · Anh /kəmˈpraɪz/
Lỗi người Việt hay sai
nguyên âm đôi /aɪ/: mở miệng rộng rồi trượt lên “i” — đừng đọc thành “ai” cụt âm /z/ cuối: rung dây thanh — đừng đọc thành /s/ (“eyes” ≠ “ice”).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
/aɪ/ | ai — mở miệng rộng rồi trượt lên i |
/z/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- this dictionary comprises about 65,000 words — cuốn tự điển này gồm khoảng 6 vạn rưỡi từ
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- comprise ↔ compiled
"comprise" /kəmˈpɹaɪz/ ↔ "compiled" /kəmˈpaɪl/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹaɪz/ ↔ /aɪl/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - comprise ↔ surprise
"comprise" /kəmˈpɹaɪz/ ↔ "surprise" /sɚˈpɹaɪz/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/kəm/ ↔ /sɚ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - comprise ↔ complain
"comprise" /kəmˈpɹaɪz/ ↔ "complain" /kəmˈpleɪn/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹaɪz/ ↔ /leɪn/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “comprise”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “comprise” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.