Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm competition (IPA + audio Mỹ/Anh)
“competition” đọc là /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ (Mỹ). đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˌkɑmpəˈtɪʃən/
Lỗi người Việt hay sai
đừng đọc “sh” /ʃ/ thành “s”: /ʃ/ chu môi, hơi tỏa rộng trọng âm rơi vào âm tiết thứ 3 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˌ/ | trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn |
/k/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɑ/ | a mở sau — miệng mở tròn, lưỡi hạ |
/m/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/t/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/ʃ/ | sh — chu môi, lưỡi gần vòm cứng, hơi xát |
/ə/ | ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- trade competition between two countries — sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước
- to enter into competition — cạnh tranh nhau
- a swimming competition — cuộc thi bơi
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- competition ↔ combination
"competition" /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ ↔ "combination" /ˌkɑmbəˈneɪʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pət/ ↔ /bəne/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - competition ↔ compensation
"competition" /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ ↔ "compensation" /ˌkɑmpənˈseɪʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/t/ ↔ /nse/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - competition ↔ opposition
"competition" /ˌkɑmpəˈtɪʃən/ ↔ "opposition" /ˌɑpəˈzɪʃən/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/kɑmpət/ ↔ /ɑpəz/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “competition”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “competition” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.