Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với competition?
“competition” có 7 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là dispute, confront, rival; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "competition" ≠ "dispute": "competition" nghĩa là "sự cạnh tranh" còn "dispute" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (7)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"competition" ≠ "dispute": "competition" nghĩa là "sự cạnh tranh" còn "dispute" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| dispute | /dɪˈspjut/ | gần nhất về nghĩa |
| confront | /kənˈfɹʌnt/ | học thuật/trung tính |
| rival | /ˈɹaɪvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| argue | /ˈɑɹɡju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| contest | /ˈkɑntɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| attack | /əˈtæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fight | /faɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “competition” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “dispute” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- trade competition between two countries
sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước - to enter into competition
cạnh tranh nhau - a swimming competition
cuộc thi bơi