Nghĩa tiếng Việt của
becoming
Phiên âm Mỹ /bɪˈkʌmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "becoming" phát âm Mỹ /bɪˈkʌmɪŋ/ — audio file: becoming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
vừa, hợp, thích hợp, xứng
cursing is not becoming to a lady — cái lối chửi rủa là không thích hợp (không xứng) với một người đàn bà tử tế
a very becoming hat — một cái mũ đội rất vừa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- becoming a parent; becoming clear; a becoming dress (formal)
Dễ nhầm
- becoming is the -ing form of become; as an adjective it can mean flattering/appropriate, a less common use
Mẫu câu giá trị
- “The reason for the delay is becoming clear.” (Lý do chậm trễ đang dần trở nên rõ ràng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật