Nghĩa tiếng Việt của
homecoming
Phiên âm Mỹ /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/ BrE /ˈhəʊmˌkʌmɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "homecoming" phát âm Mỹ /ˈhoʊmˌkʌmɪŋ/ Anh /ˈhəʊmˌkʌmɪŋ/ — audio file: homecoming.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự trở về nhà, sự trở về gia đình
sự hồi hương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- homecoming celebration; homecoming game; homecoming → return home
Dễ nhầm
- homecoming is the act or occasion of returning home; in North American schools it can name an annual alumni celebration and sports event
Mẫu câu giá trị
- “The town organised a homecoming for the soldiers.” (Thị trấn tổ chức lễ đón các binh sĩ trở về.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật