Nghĩa tiếng Việt của

come apart

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. rã ra, bung ra (vật ghép nối); (người) sụp đổ, mất bình tĩnh hoàn toàn

Cấu trúc: the book came apart · she came apart under pressure

The old chair came apart when I moved it.

Cái ghế cũ rã ra khi tôi dọn nhà.

He came apart in the final set.

Đến ván cuối, anh ta sụp hoàn toàn.

Lưu ý: Nghĩa một là vật lý; nghĩa hai chỉ khủng hoảng cảm xúc, thân mật, hay gặp trong thể thao.

Mục từ điển mở (OVDP)

-phân rã
tan rã

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. become separated into pieces or fragments (Synonyms: break, separate, split up, fall apart)
    "The figurine broke"
    "The freshly baked loaf fell apart"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.