Nghĩa tiếng Việt của
come back to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. quay lại (chủ đề, vấn đề)
We will come back to this lesson next week.
Tuần sau mình quay lại bài này nhé.
2. bỗng nhớ ra lại (ý nghĩ, tên)
Her name will come back to me in a minute.
Một lát nữa tôi sẽ nhớ ra tên của cô ấy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.