Nghĩa tiếng Việt của
colleagues
Phiên âm Mỹ /ˈkɑliɡz/
Transcript: từ "colleagues" phát âm Mỹ /ˈkɑliɡz/ — audio file: colleagues.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “colleagues” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “colleague” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
Chuyên ngành kinh tế
bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- work with colleagues; former colleagues; colleague → colleagues
Dễ nhầm
- colleague is a person you work with, usually in a profession; coworker is broader and common in US English
Mẫu câu giá trị
- “She discussed the proposal with her colleagues.” (Cô ấy thảo luận đề xuất với các đồng nghiệp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật