Nghĩa tiếng Việt của

colleagues

Phiên âm Mỹ /ˈkɑliɡz/

Transcript: từ "colleagues" phát âm Mỹ /ˈkɑliɡz/ — audio file: colleagues.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “colleague” Học thuật (AWL Sublist 10) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “colleagues” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “colleague” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự
Chuyên ngành kinh tế
bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật