Nghĩa tiếng Việt của

cold turkey

Cụm từadverb and noun phrase (uncountable; informal; drug-use context)Biên soạn riêng

1. (trạng từ) đột ngột ngừng dùng một chất gây nghiện

Cấu trúc: go/quit/stop cold turkey · give up smoking cold turkey · come off a drug cold turkey

He stopped smoking cold turkey after years of trying to cut down.

Anh đột ngột bỏ thuốc lá sau nhiều năm cố gắng hút ít lại.

She decided to quit caffeine cold turkey before the examination.

Cô quyết định ngừng caffeine đột ngột trước kỳ thi.

2. (danh từ) trạng thái khó chịu khi đột ngột ngừng dùng chất gây nghiện

Cấu trúc: go through cold turkey · suffer cold turkey · cold-turkey symptoms

The article describes the cold turkey some people experience after stopping a drug.

Bài viết mô tả trạng thái khó chịu mà một số người trải qua sau khi ngừng dùng chất gây nghiện.

The leaflet describes cold turkey as an unpleasant state after a drug is stopped suddenly.

Tờ thông tin mô tả cold turkey là trạng thái khó chịu sau khi một chất gây nghiện bị ngừng đột ngột.

Lưu ý: Cold turkey dùng trong cụm go/stop/quit cold turkey để nói về việc đột ngột ngừng dùng một chất gây nghiện; dạng danh từ còn chỉ trạng thái khó chịu khi ngừng đột ngột. Đây là cách nói thông tục, không phải tên của một phác đồ điều trị hay lời khuyên tự cai.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. complete and abrupt withdrawal of all addictive drugs or anything else on which you have become dependent
    "he quit smoking cold turkey"
    "she quit her job cold turkey"
  2. a blunt expression of views
    "I told him cold turkey"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.