Nghĩa tiếng Việt của
cold sweat
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. mồ hôi lạnh đổ ra khi một người sợ hãi, lo lắng hoặc cảm thấy không khỏe
Cấu trúc: break out in a cold sweat · wake in a cold sweat
He woke in a cold sweat after the nightmare.
Anh tỉnh giấc, người toát mồ hôi lạnh sau cơn ác mộng.
The thought of speaking to the crowd put her in a cold sweat.
Nghĩ đến việc nói trước đám đông khiến cô toát mồ hôi lạnh.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
trạng thái toát mồ hôi vì bệnh hoặc sợ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the physical condition of concurrent perspiration and chill; associated with fear
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.