Nghĩa tiếng Việt của

cold storage

Cụm từnoun phrase (uncountable; literal and figurative)Biên soạn riêng

1. bảo quản lạnh; kho lạnh

Cấu trúc: keep/store food in cold storage · a cold-storage room/facility · cold storage for meat

The vegetables were kept in cold storage until they were needed.

Rau củ được bảo quản lạnh cho đến khi cần dùng.

The company built a cold-storage facility near the port.

Công ty xây một kho lạnh gần cảng.

2. (nghĩa bóng) tạm gác, để lại dùng hoặc xem xét sau

Cấu trúc: put/keep a plan in cold storage · bring an idea out of cold storage · a proposal remains in cold storage

The board put the expansion plan in cold storage until funding improved.

Hội đồng tạm gác kế hoạch mở rộng cho đến khi tình hình tài chính khá hơn.

The team brought the old proposal out of cold storage after the budget changed.

Nhóm lấy đề xuất cũ ra xem xét lại sau khi ngân sách thay đổi.

Lưu ý: Cold storage là việc giữ thực phẩm hoặc hàng hóa ở nơi lạnh để bảo quản, hoặc chính kho lạnh dùng cho mục đích đó. Nghĩa bóng, put/keep something in cold storage là tạm gác một kế hoạch hay ý tưởng để có thể xem xét lại sau; không nhất thiết là hủy bỏ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. refrigerated storage for preservation
  2. in a state of abeyance or postponement

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.