Nghĩa tiếng Việt của

cold sore

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

1. mụn nước nhỏ, thường mọc quanh môi do virus herpes simplex gây ra và có thể tái phát

Cấu trúc: develop/get a cold sore · a cold-sore cream

She stayed home because a cold sore had appeared on her lip.

Cô ở nhà vì một nốt mụn rộp vừa xuất hiện trên môi.

The pharmacist recommended a cream for the cold sore.

Dược sĩ gợi ý kem bôi cho nốt mụn rộp.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
bệnh hecpet môi

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. caused by herpes simplex virus type 1 (HSV-1) (Synonyms: oral herpes, herpes labialis, fever blister)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.