Nghĩa tiếng Việt của
sore
Phiên âm Mỹ /sɔɹ/ BrE /sɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sore" phát âm Mỹ /sɔɹ/ Anh /sɔː/ — audio file: sore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
đau, đau đớn
to have a sore arm — đau tay
[clergyman's] sore throat — bệnh đau họng (vì nói nhiều)
tức giận, tức tối; buồn phiền
to be very sore about one's defeat — rất buồn phiền về sự thất bại của mình
làm đau đớn, làm buồn phiền (vấn đề)
(cổ), (thơ ca) đau; mãnh liệt, ác liệt, gay go, ác nghiệt
a sore struggle — cuộc đấu tranh ác liệt
like a bear with a sore head
cau cau có có, gắt như mắn tôm
a sight for sore eyes
cảnh tượng vui, cảnh tượng dễ chịu
a sore point (subject)
điểm dễ làm chạm lòng
phó từ
đau, ác nghiệt, nghiêm trọng
sore beated — bị thua đau
sore oppressed — bị áp bức một cách ác nghiệt
danh từ
chỗ đau; vết thương, chỗ lở loét
(nghĩa bóng) nỗi thương tâm, nỗi đau lòng
to reopen old sores — gợi là những nỗi đau lòng xưa
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
đau, đau đớn
mụn, lỡ, loét
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sore throat; sore muscles; sore loser
Dễ nhầm
- sore means painful or tender, or resentful after losing; painful is the general adjective for causing pain
Mẫu câu giá trị
- “My legs were sore after the long walk.” (Chân tôi đau nhức sau chuyến đi bộ dài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật