Nghĩa tiếng Việt của
comfort
Phiên âm Mỹ /ˈkʌmfɚt/ BrE /ˈkʌmfət/
Transcript: từ "comfort" phát âm Mỹ /ˈkʌmfɚt/ Anh /ˈkʌmfət/ — audio file: comfort.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1945) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự an ủi, sự khuyên giải; người an ủi, người khuyên giải; nguồn an ủi, lời an ủi
a few words of comfort — vài lời an ủi
to be a comfort to someone — là nguồn an ủi của người nào
cold comfort — loài an ủi nhạt nhẽo
sự an nhàn, sự nhàn hạ; sự sung túc
to live in comfort — sống an nhàn sung túc
(số nhiều) tiện nghi
the comforts of life — những tiện nghi của cuộc sống
(Mỹ) chăn lông vịt
creature comforts
đồ ăn ngon, quần áo đẹp...
(quân sự) những thứ lặt vặt cần dùng hằng ngày (cho cá nhân như thuốc lá...)
ngoại động từ
dỗ dành, an ủi, khuyên giải, làm khuây khoả
to comfort a child — dỗ dành an ủi đứa trẻ
to comfort those who are in sorrow — an ủi những người đang phiền muộn
Chuyên ngành kỹ thuật
an ủi
tiện lợi
tiện nghi
Lĩnh vực: xây dựng
sự tiện nghi
tính tiện nghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- comfort somebody (v) = an ủi: "comforted the wet passengers".
- comfort food/blanket (đồ an ủi — tâm lý); comfort (n — sự thoải mái: "in comfort").
- comforting (adj — vỗ về: "comforting routine"); comfortable (adj — đã có note).
Dễ nhầm
- comfort (an ủi/làm dễ chịu) vs console (an ủi — formal, tang thương) vs soothe (xoa dịu — đau/nóng).
- "comfort zone" (vùng an toàn của bản thân — phát triển bản thân Task 2).
Mẫu câu giá trị
- "Hot tea comforted riders after the delay." (Trà nóng vỗ về hành khách sau cơn trễ.)
- "A dry cloak is cold-night comfort on the quay." (Chiếc áo khô là sự dễ chịu đêm lạnh nơi bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật