Nghĩa tiếng Việt của
cited
Phiên âm Mỹ /saɪtɪd/
Transcript: từ "cited" phát âm Mỹ /saɪtɪd/ — audio file: cited.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “cited” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “cit” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
người dân thành thị
(từ lóng) thường dân, người thường (trái với quân đội)
officers in cits
(Mỹ) sĩ quan mặc thường phục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cited a source; cited for bravery; frequently cited
Dễ nhầm
- cited is the past form of cite, meaning mention or quote as evidence; site is a different word
Mẫu câu giá trị
- “The article cited three recent studies.” (Bài báo trích dẫn ba nghiên cứu gần đây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật