Nghĩa tiếng Việt của
circumstances
Phiên âm Mỹ /ˈsɝkəmˌstænsəz/ BrE /ˈsɜːkəmˌstænsəz/
Transcript: từ "circumstances" phát âm Mỹ /ˈsɝkəmˌstænsəz/ Anh /ˈsɜːkəmˌstænsəz/ — audio file: circumstances.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “circumstance” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
-hoàn cảnh
tình huống
trường hợp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Educational outcomes often depend on family circumstances beyond children's personal control. — Kết quả học tập thường phụ thuộc vào hoàn cảnh gia đình vượt ngoài tầm kiểm soát của trẻ. (IELTS Writing Task 2)
Public policy should therefore provide extra support for disadvantaged young learners. — Vì vậy chính sách công nên hỗ trợ thêm cho học sinh nhỏ có hoàn cảnh khó khăn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in/under the circumstances = trong hoàn cảnh đó (idiom — "under the circumstances, refunds were fair").
- in no circumstances / under no circumstances + đảo ngữ = bằng mọi giá không (formal: "under no circumstances should fees double").
- circumstance (n) — hoàn cảnh: "mitigating circumstances" (hoàn cảnh giảm nhẹ — pháp lý!).
Dễ nhầm
- circumstances (hoàn cảnh bao quanh — thường số nhiều) ≠ environment (môi trường — đã có note) ≠ condition(s) (điều kiện — "in poor condition").
- "under no circumstances" luôn kèm ĐẢO NGỮ (should/will đứng trước chủ ngữ).
Mẫu câu giá trị
- "Under no circumstances should unlicensed vans enter the quay." (Bằng mọi giá không cho van không phép vào bến.)
- "Given the circumstances, the one-week extension was reasonable." (Xét hoàn cảnh, gia hạn một tuần là hợp lý.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật