Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm circumstances (IPA + audio Mỹ/Anh)

“circumstances” đọc là /ˈsɝkəmˌstænsəz/ (Mỹ), /ˈsɜːkəmˌstænsəz/ (Anh). âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ˈsɝkəmˌstænsəz/ · Anh /ˈsɜːkəmˌstænsəz/

Lỗi người Việt hay sai

âm /æ/ (a bẹt): hạ hàm, miệng mở ngang — đừng đọc thành “a” hay “e” tiếng Việt âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ɝ/ơ cong nhấn — như ɚ nhưng nhấn
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/m/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ˌ/trọng âm phụ — nhấn nhẹ hơn
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/æ/a bẹt — hạ hàm, miệng mở ngang rộng
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/s/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/z/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /æ/ bẹt không có trong tiếng Việt. Đừng đọc thành “a” hay “e”. Hạ hàm, miệng mở ngang.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập