Nghĩa tiếng Việt của

war chest

Cụm từnoun phrase (countable; informal; figurative)Biên soạn riêngPhổ biến

1. quỹ dự trữ lớn dành cho một chiến dịch hoặc mục tiêu

Cấu trúc: a campaign war chest · build/raise a war chest · a war chest of funds/resources

The candidate built a large war chest for the election campaign.

Ứng viên gây dựng một quỹ lớn cho chiến dịch tranh cử.

The company has a war chest available for strategic acquisitions.

Công ty có một khoản quỹ lớn sẵn sàng dành cho các thương vụ mua lại chiến lược.

Lưu ý: War chest là khoản tiền hoặc nguồn lực dự trữ lớn dành cho một chiến dịch, kế hoạch hay mục tiêu cụ thể; ngày nay thường dùng nghĩa bóng trong chính trị, kinh doanh hoặc quảng cáo. Cụm gợi ý nguồn lực có thể huy động, không phải chiếc rương chứa vũ khí theo nghĩa đen.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fund accumulated to finance a war (or a political campaign)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.