Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với chest?
“chest” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là bust, box, breast; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "chest" gần nghĩa "bust" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"chest" gần nghĩa "bust" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| bust | /bʌst/ | gần nhất về nghĩa |
| box | /bɑks/ | học thuật/trung tính |
| breast | /bɹɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “chest” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “bust” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a medicine chest
tủ thuốc - a carpenter's chest
hòm đồ thợ mộc - We need to consider the chest in this context.
Chúng ta cần xem xét chest trong bối cảnh này.