Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với character?
“character” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là function, purpose, use; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "character" khác "function": cả hai gần nghĩa nhau ("tính nết, tính cách; cá tính"), nhưng "function" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "character" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"character" khác "function": cả hai gần nghĩa nhau ("tính nết, tính cách; cá tính"), nhưng "function" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "character" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | gần nhất về nghĩa |
| purpose | /ˈpɝpəs/ | học thuật/trung tính |
| use | /jus/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| part | /pɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| office | /ˈɔfɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| gig | /ɡɪɡ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| reference | /ˈɹɛfɚəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| break | /bɹeɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “character” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “function” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- work that locks character
tác phẩm không có gì đặc sắc - a man of character
người có chí khí - the characters in a novel
những nhân vật trong một quyển tiểu thuyết