Nghĩa tiếng Việt của
store
Phiên âm Mỹ /stɔɹ/ BrE /stɔː/
Transcript: từ "store" phát âm Mỹ /stɔɹ/ Anh /stɔː/ — audio file: store.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #617) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự có nhiều, sự dồi dào
a store of wisdom — một kho khôn ngoan
dự trữ
to lay in store for winter — dự trữ cho mùa đông
kho hàng
(Mỹ) cửa hàng, cửa hiệu
(số nhiều) (the stores) cửa hàng bách hoá
(số nhiều) hàng tích trữ; đồ dự trữ; hàng để cung cấp
military stores — quân trang quân dụng dự trữ
(định ngữ) dự trữ
store cattle — súc vật dự trữ (chưa đem ra vỗ béo)
store rice — gạo dự trữ
in store
có sẵn, có dự trữ sẵn
to have something in store for somebody — dành sẵn cho ai cái gì
to set store by
đánh giá cao
to set no great store by
coi thường
store is no sore
càng nhiều của càng tốt
ngoại động từ
tích trữ, để dành
cất trong kho, giữ trong kho, cho vào kho
chứa, đựng, tích
to store energy — tích năng lượng
trau dồi, bồi dưỡng
to store one's mind — trau dồi trí tuệ
Chuyên ngành kinh tế
bảo quản trong kho
chất vào kho
cho vào kho
chứa
cửa hàng
cửa hàng bách hóa
cửa hàng bán buôn
cửa hiệu
cửa hiệu cho vào kho
đựng
gởi vào kho
gửi vào kho
kho
kho hàng
lưu trữ (văn thư...)
nhà kho
nơi dự trữ
sự tồn trữ
tàng trữ chứa
tàng trữ, chứa
tích trữ
tồn kho (hàng hóa...)
tồn trong kho
tồn trữ
trữ
trữ, chứa, tồn trữ, lưu trữ (văn thư)
Chuyên ngành kỹ thuật
bảo quản ở kho
bộ lưu trữ
bộ nhớ
bộ nhớ dữ liệu
cất giữ
chất kho
dự phòng
dự trữ
kho
lượng dự chữ
lưu giữ
lưu lại
lưu trữ
nhà kho
nhập kho
nhớ
sự cất giữ
sự lưu trữ
sự nhớ
thiết bị nhớ
tích trữ
Lĩnh vực: xây dựng
bộ dự trữ (máy)
bộ nhớ (máy)
Lĩnh vực: điện lạnh
bộ nhớ (ở máy tính)
Lĩnh vực: điện
bộ phận lưu trữ
Lĩnh vực: toán & tin
đưa vào bộ nhớ
sự lưu lại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
giữ trong kho
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- store = cửa hàng (AmE)/kho: "a grocery store" (tiệm tạp hóa); in store = chờ sẵn ("What does the future have in store?").
- store (v) = lưu trữ: "store data in the cloud" (lưu dữ liệu đám mây).
- storage = sự lưu trữ/kho ("cloud storage").
Dễ nhầm
- store (AmE cửa hàng) vs shop (BrE) vs storage (kho lưu trữ).
Mẫu câu giá trị
- "The app stores everything locally." (app lưu mọi thứ trên máy — đúng DNA offline-first!).
- "There are surprises in store for early birds." (người tới sớm có quà bất ngờ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật