Nghĩa tiếng Việt của
gang
Phiên âm Mỹ /ɡæŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gang" phát âm Mỹ /ɡæŋ/ — audio file: gang.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
đoàn, tốp, toán, kíp
a gang of workmen — một kíp công nhân
a gang of war prisoners — một đoàn tù binh
bọn, lũ
a gang of thieves — một bọn ăn trộm
the whole gang — cả bọn, cả lũ
bộ (đồ nghề...)
a gang of saws — một bộ cưa
nội động từ
họp thành bọn; kéo bè kéo bọn ((cũng) to gang up)
ngoại động từ
sắp xếp (đồ nghề...) thành bộ
động từ
(Ê-cốt) đi
Chuyên ngành kinh tế
bộ (công cụ)
đội
tổ (công nhân)
toán
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ (dụng cụ)
đội
kíp
loạt
nhóm
một bộ
Lĩnh vực: xây dựng
đoàn goòng
đội công nhân
kíp công nhân
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sắp thành bộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a gang of thieves; gang up on somebody; gang member
Dễ nhầm
- gang can mean an organized group, often criminal, or an informal group; group is neutral
Mẫu câu giá trị
- “A gang of volunteers cleared litter from the riverbank.” (Một nhóm tình nguyện viên dọn rác ở bờ sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật