Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cell?
“cell” có 2 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cellphone, cellar; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "cell" khác "cellphone": cả hai gần nghĩa nhau ("phòng nhỏ"), nhưng "cellphone" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cell" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"cell" khác "cellphone": cả hai gần nghĩa nhau ("phòng nhỏ"), nhưng "cellphone" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cell" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cellphone | /ˈsɛlfoʊn/ | gần nhất về nghĩa |
| cellar | /ˈsɛlɚ/ | học thuật/trung tính |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cell” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cellphone” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The word "cell" means "phòng nhỏ".
Từ "cell" nghĩa là "phòng nhỏ". - condemned cell
xà lim giam những người bị kết án tử hình - We need to consider the cell in this context.
Chúng ta cần xem xét cell trong bối cảnh này.