Nghĩa tiếng Việt của
photoelectric cell
1. tế bào quang điện/cảm biến quang điện; thiết bị biến đổi ánh sáng thành tín hiệu điện hoặc dùng ánh sáng để kích hoạt mạch
Cấu trúc: a photoelectric cell · a photoelectric-cell sensor · trigger a photoelectric cell
A photoelectric cell switches on the light when the room becomes dark.
Cảm biến quang điện bật đèn khi căn phòng trở nên tối.
The alarm uses a photoelectric cell to detect a break in the light beam.
Chuông báo động dùng cảm biến quang điện để phát hiện khi chùm sáng bị ngắt.
Lưu ý: Photoelectric cell là cảm biến chuyển ánh sáng thành tín hiệu điện hoặc phản ứng điện; một số loại dùng để phát hiện khi chùm sáng bị chắn. Thuật ngữ gần với photocell, nhưng thiết kế và nguyên lý chi tiết tùy loại cảm biến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a transducer used to detect and measure light and other radiations (Synonyms: photoconductive cell, photocell, electric eye, magic eye)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.