Nghĩa tiếng Việt của
cellar
Phiên âm Mỹ /ˈsɛlɚ/ BrE /ˈsɛlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cellar" phát âm Mỹ /ˈsɛlɚ/ Anh /ˈsɛlə/ — audio file: cellar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hầm chứa (thức ăn, rượu...)
hầm rượu ((cũng) wine cellar) kho rượu cất dưới hầm
to keep a good cellar — trữ một hầm rượu ngon
ngoại động từ
cất (rượu...) vào hầm
Chuyên ngành kinh tế
hầm chứa (thức ăn)
hầm rượu
Chuyên ngành kỹ thuật
tầng hầm
tầng ngầm
Lĩnh vực: xây dựng
hầm rượu
Lĩnh vực: toán & tin
khu chứa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
miệng giếng (dầu)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wine cellar; cellar door; cellar → basement room
Dễ nhầm
- a cellar is a room below ground used for storage; basement can include living or work spaces
Mẫu câu giá trị
- “They stored the apples in a cool cellar.” (Họ cất táo trong căn hầm mát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật