Nghĩa tiếng Việt của
dry cell
1. pin khô — loại pin có chất điện phân ở dạng hồ/paste, không dùng dung dịch lỏng tự do như một số loại pin cổ điển
Cấu trúc: a dry cell battery · dry-cell technology · power a device with dry cells
The flashlight runs on two dry cells.
Đèn pin dùng hai viên pin khô.
Dry cells are used in many portable household devices.
Pin khô được dùng trong nhiều thiết bị gia dụng cầm tay.
Lưu ý: Dry cell là thuật ngữ kỹ thuật về cấu tạo pin; pin hiện đại có nhiều hóa học khác nhau như alkaline hoặc zinc-carbon, nên cụm này không nói rõ loại hóa học cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a small Leclanche cell containing no free liquid; the electrolyte is a paste and the negative zinc pole forms the container of the cell; used in flashlights, portable radios, etc.
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.