Nghĩa tiếng Việt của

ceases

Phiên âm Mỹ /sisɪz/

Transcript: từ "ceases" phát âm Mỹ /sisɪz/ — audio file: ceases.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “cease” Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “ceases” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “cease” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

động từ
dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
to cease form work — ngừng việc
cease fire — ngừng bắn!
danh từ
without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
to work without cease — làm việc liên tục
Chuyên ngành kỹ thuật
dừng
hết dần
nghỉ
ngừng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật