Nghĩa tiếng Việt của
ceases
Phiên âm Mỹ /sisɪz/
Transcript: từ "ceases" phát âm Mỹ /sisɪz/ — audio file: ceases.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “ceases” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “cease” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
động từ
dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
to cease form work — ngừng việc
cease fire — ngừng bắn!
danh từ
without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
to work without cease — làm việc liên tục
Chuyên ngành kỹ thuật
dừng
hết dần
nghỉ
ngừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ceases to exist; work ceases; cease doing something
Dễ nhầm
- ceases is the third-person singular of cease, meaning stop; cease is formal and often used in notices or official writing
Mẫu câu giá trị
- “The factory ceases production next month.” (Nhà máy sẽ ngừng sản xuất vào tháng tới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật