Nghĩa tiếng Việt của

apple cart

Cụm từnoun phrase (countable; only in the idiom upset the apple cart)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “apple-cart”.

1. (trong upset the apple cart) làm đảo lộn kế hoạch hoặc trật tự đang có

Cấu trúc: upset the apple cart · avoid upsetting the apple cart · a change upsets the apple cart

The sudden resignation upset the apple cart at the company.

Việc từ chức đột ngột làm đảo lộn tình hình trong công ty.

They introduced the change gradually so as not to upset the apple cart.

Họ đưa thay đổi vào từ từ để không làm xáo trộn mọi việc.

Lưu ý: Apple cart chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ upset the apple cart, nghĩa là làm đảo lộn kế hoạch, trật tự hoặc cách sắp xếp vốn đang ổn định. Cụm này thường dùng khi thay đổi bất ngờ gây xáo trộn; không nhất thiết nói về một chiếc xe chở táo thật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

applecart

noun

  1. a handcart from which apples and other fruit are sold in the street
  2. the planning that is disrupted when someone `upsets the applecart'

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.