Nghĩa tiếng Việt của
cartoon
Phiên âm Mỹ /kɑɹˈtun/ BrE /kɑːˈtun/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cartoon" phát âm Mỹ /kɑɹˈtun/ Anh /kɑːˈtun/ — audio file: cartoon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tranh đả kích, tranh biếm hoạ ((thường) về chính trị)
trang tranh đả kích; trang tranh vui
(hội họa) bản hình mẫu
động từ
vẽ tranh đả kích, vẽ tranh biếm hoạ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tranh đả kích
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- political cartoon; cartoon character; cartoonist
Dễ nhầm
- a cartoon is a humorous drawing or an animated film; animation is the broader art form
Mẫu câu giá trị
- “The newspaper published a cartoon about the election.” (Tờ báo đăng một tranh biếm họa về cuộc bầu cử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật