Nghĩa tiếng Việt của
carter
Phiên âm Mỹ /ˈkɑɹtɚ/ BrE /ˈkɑːtə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "carter" phát âm Mỹ /ˈkɑɹtɚ/ Anh /ˈkɑːtə/ — audio file: carter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người đánh xe bò, người đánh xe ngựa
hãng vận tải
Chuyên ngành kinh tế
phu khuân vác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Carter is a surname/given name; a carter is someone who transports goods by cart
Dễ nhầm
- Capitalize Carter as a name; lowercase carter for the historical occupation
Mẫu câu giá trị
- “The carter delivered flour to the bakery each morning.” (Người đánh xe chở bột đến tiệm bánh mỗi sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật