Nghĩa tiếng Việt của
cartel
Phiên âm Mỹ /kɑɹˈtɛl/ BrE /kɑːˈtɛl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cartel" phát âm Mỹ /kɑɹˈtɛl/ Anh /kɑːˈtɛl/ — audio file: cartel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kinh tế) cacten ((cũng) kartell)
sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị)
sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...)
việc trao đổi tù binh
thử thách đấu gươm
Chuyên ngành kinh tế
cacten
liên hợp lũng đoạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drug cartel; cartel agreement; cartel → organized group
Dễ nhầm
- a cartel is a group of businesses or organizations that control prices or supply; monopoly is control by one seller
Mẫu câu giá trị
- “The authorities investigated the international cartel.” (Nhà chức trách điều tra tập đoàn độc quyền quốc tế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật