Nghĩa tiếng Việt của

cartel

Phiên âm Mỹ /kɑɹˈtɛl/ BrE /kɑːˈtɛl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "cartel" phát âm Mỹ /kɑɹˈtɛl/ Anh /kɑːˈtɛl/ — audio file: cartel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kinh tế) cacten ((cũng) kartell)
sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị)
sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...)
việc trao đổi tù binh
thử thách đấu gươm
Chuyên ngành kinh tế
cacten
liên hợp lũng đoạn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật